Từ vựng

Bài 15: Dịch vụ khách hàng (Kundenservice) - Tiếng Đức A1.2

Từ vựng sửa chữa thiết bị, cách dùng giới từ thời gian (vor, nach, ab, bis) và cấu trúc Konjunktiv II để đưa ra yêu cầu lịch sự.