Từ vựng

Bài 16: Mua sắm quần áo (Neue Kleider) - Tiếng Đức A1.2

Khám phá từ vựng thời trang tiếng Đức. Hướng dẫn chi tiết ngữ pháp Welcher/Dieser, động từ đi với Dativ (passen, stehen, gefallen) và so sánh bất quy tắc.