Từ vựng

Bài 8: Thời gian rảnh rỗi tiếng Đức A1 - Freizeit

Học từ vựng thời tiết, sở thích, cách gọi món ăn nhẹ, ngữ pháp Akkusativ (Cách 4) và cách trả lời Doch trong tiếng Đức A1. Có bài tập tự luyện kèm đáp án.